橡皮圈

xiàng pí quāntượng bì quyển

Hán Việt: tượng bì quyển · Pinyin: xiàng pí quān

Tổng quan

KHUYÊN; phao cao su

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.供练习游泳用的救生圈。用橡胶制成,内充空气,有浮力。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

1.以橡膠製成的圓環,有伸縮性,可用以綑綁物品。 2.以橡皮製成的救生圈,內充空氣,可用來練習游泳。

Cấu tạo: 橡 (tượng) + 皮 (bì) + 圈 (quyển)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phao cao su: dây thun/dây chun
  • Tần suất từ dây chun, dây cao su (dùng để buộc đồ vật); KHUYÊN 1. phao cao su; dây thun; dây chun
  • Biên soạn 橡皮圈 iàngpíquān n. 1. rubber life belt 2. rubber band (for holding things together)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.以橡膠製成的圓環,有伸縮性,可用以綑綁物品。 2.以橡皮製成的救生圈,內充空氣,可用來練習游泳。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.供练习游泳用的救生圈。用橡胶制成,内充空气,有浮力。
  • Kaggle Zh-Vi rubber band

Eng

  • Cihui 橡皮圈 iàngpíquān n. 1. rubber life belt 2. rubber band (for holding things together)
  • Tần suất từ 橡皮圈 iàngpíquān n. 1. rubber life belt 2. rubber band (for holding things together)

Đức

  • Handedict Gummidichtung

Từ liên quan

Gần nghĩa

橡皮布 · 橡皮擦 · 橡皮树 · 橡皮樹 · 橡皮泥 · 橡皮球 · 橡皮筋 · 橡皮糖