橡皮帶

tượng bì đái

Hán Việt: tượng bì đái

Tổng quan

Cấu tạo: (tượng) + (bì) + (đái)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 橡皮帶 iàngpídài n. rubber tire M:¹tiáo/²gēn