橡皮底 tượng bì để Hán Việt: tượng bì để Tổng quan Cấu tạo: 橡 (tượng) + 皮 (bì) + 底 (để)Hán Việttượng bì đểCấu tạo橡 + 皮 + 底 · tượng + bì + để nghĩa thành phần: tượng + bì + để Nghĩa EngCihui 橡皮底 iàngpídǐ n. rubber sole