橡皮擦
tượng bì sát
Hán Việt: tượng bì sát · Pinyin: xiàng pí cā
Tổng quan
cục tẩy | cao su | LT:塊|块
Nghĩa
Việt
- Cihui cục tẩy | cao su | LT:塊|块
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用橡皮製成,可擦掉筆跡的文具。如:「剛學寫字的小朋友,橡皮擦總是用得凶。」
Eng
- CC-CEDICT eraser|rubber|CL:塊|块[kuai4]
- Cihui eraser; rubber; CL:塊|块