橡皮擦

xiàng pí cātượng bì sát

Hán Việt: tượng bì sát · Pinyin: xiàng pí cā

Tổng quan

cục tẩy

新华 · Tân Hoa Đại lục

用橡皮製成,可擦掉筆跡的文具。如:「剛學寫字的小朋友,橡皮擦總是用得凶。」

Cấu tạo: 橡 (tượng) + 皮 (bì) + 擦 (sát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cao su
  • Cihui LT:塊
  • Cihui 块
  • Biên soạn 橡皮擦 iàngpícā n. eraser M:²kuài

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用橡皮製成,可擦掉筆跡的文具。如:「剛學寫字的小朋友,橡皮擦總是用得凶。」

Eng

  • Cihui eraser; rubber; 块

Đức

  • Handedict Radiergummi, Radierer

Từ liên quan

Gần nghĩa

橡皮圈 · 橡皮布 · 橡皮树 · 橡皮樹 · 橡皮泥 · 橡皮球 · 橡皮筋 · 橡皮糖