橡皮版

tượng bì bản

Hán Việt: tượng bì bản

Tổng quan

Cấu tạo: (tượng) + (bì) + (bản)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 橡皮版 iàngpíbǎn n. <print.> rubber plate M:²kuài