橡皮筋
tượng bì cân
Hán Việt: tượng bì cân · Pinyin: xiàng pí jīn
Tổng quan
dây thun
Nghĩa
Việt
- Cihui dây thun
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 以橡膠製成的圓環形或線形物品,具有彈性,可用來捆綁東西。如:「這包糖果要用橡皮筋綁緊,才不會軟化或招來螞蟻、蟑螂。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用橡胶制成的线状或环形物,多用来捆扎东西。
- Tân Hoa Tự Điển 1.用橡胶制成的线状或环形物,多用来捆扎东西。
Eng
- CC-CEDICT rubber band
- Cihui rubber band