橡皮糖

xiàng pí táng tượng bì đường

Hán Việt: tượng bì đường · Pinyin: xiàng pí táng

Tổng quan

chất gôm, kẹo gôm, nướu răng, lợi, dán dính

Cấu tạo: (tượng) + (bì) + (đường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chất gôm, kẹo gôm, nướu răng, lợi, dán dính