橡皮糖

xiàng pí tángtượng bì đường

Hán Việt: tượng bì đường · Pinyin: xiàng pí táng

Tổng quan

chất gôm, kẹo gôm, nướu răng, lợi, dán dính

Cấu tạo: 橡 (tượng) + 皮 (bì) + 糖 (đường)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kẹo dẻo

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi gum

Đức

  • Handedict Weingummi, Fruchtgummi (z. B. Gummibärchen) (S, Ess)

Từ liên quan

Gần nghĩa

橡皮圈 · 橡皮布 · 橡皮擦 · 橡皮树 · 橡皮樹 · 橡皮泥 · 橡皮球 · 橡皮筋