橡皮線

xiàng pí xiàntượng bì tuyến

Hán Việt: tượng bì tuyến · Pinyin: xiàng pí xiàn

Tổng quan

TUYẾN dây cao su

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.外面包着橡胶的金属导线。也叫皮线。是常用的电工材料。

Cấu tạo: 橡 (tượng) + 皮 (bì) + 線 (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dây điện (bọc cao su)
  • Cihui cáp dây cao su。外面包著橡膠的金屬導線,是常用的一種電工材料。
  • Tần suất từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đai chun, dải chun, sợi chun (dệt vào trong vải, như ở cổ bít tất), dệt dây chun vào (vải); dây cao su
  • Biên soạn 橡皮線 iàngpíxiàn n. rubber-sheathed wire

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.外面包着橡胶的金属导线。也叫皮线。是常用的电工材料。
  • Kaggle Zh-Vi shirr

Eng

  • Cihui wire (sheathed in rubber); cable
  • Tần suất từ 橡皮線 iàngpíxiàn n. rubber-sheathed wire

Từ liên quan

Gần nghĩa

橡皮圈 · 橡皮布 · 橡皮擦 · 橡皮树 · 橡皮樹 · 橡皮泥 · 橡皮球 · 橡皮筋