橡皮膠水 tượng bì giao thủy Hán Việt: tượng bì giao thủy Tổng quan Cấu tạo: 橡 (tượng) + 皮 (bì) + 膠 (giao) + 水 (thủy)Hán Việttượng bì giao thủyCấu tạo橡 + 皮 + 膠 + 水 · tượng + bì + giao + thủy nghĩa thành phần: tượng + bì + giao + thủy Nghĩa EngCihui 橡皮膠水 iàngpí jiāoshuǐ n. rubber cement M:píng