橡皮膏

xiàng pí gāo tượng bì cao

Hán Việt: tượng bì cao · Pinyin: xiàng pí gāo

Tổng quan

băng dính cá nhân | băng keo cá nhân

Cấu tạo: (tượng) + (bì) + (cao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui băng dính cá nhân | băng keo cá nhân

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 膠布。外科醫生用來固定包紮患處的紗布。因一面塗有膠質,能使敷料固定不易脫落。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一面涂有胶质的布条。通常用来把敷料固定在皮肤上。也称胶布。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一面涂有胶质的布条。通常用来把敷料固定在皮肤上。也称胶布。

Eng

  • CC-CEDICT sticking plaster|adhesive bandage
  • Cihui sticking plaster; adhesive bandage