橡皮船 tượng bì thuyền Hán Việt: tượng bì thuyền Tổng quan Cấu tạo: 橡 (tượng) + 皮 (bì) + 船 (thuyền)Hán Việttượng bì thuyềnCấu tạo橡 + 皮 + 船 · tượng + bì + thuyền nghĩa thành phần: tượng + bì + thuyền Nghĩa EngCihui 橡皮船 iàngpíchuán n. rubber boat M:¹tiáo/¹sōu