橡胶似的

tượng giao tự đích

Hán Việt: tượng giao tự đích

Tổng quan

có tính chất của cao su, bằng cao su, như cao su (về độ chắc, kết cấu)

Cấu tạo: 橡 (tượng) + 膠 (giao) + 似 (tự) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 như cao su

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi rubbery

Từ liên quan

Gần nghĩa

橡胶套鞋 · 橡胶植物 · 橡胶滚轴 · 橡胶树 · 橡胶清洁器 · 橡胶的硬化 · 橡胶草 · 橡膠草