橡胶套鞋

xiàng jiāo tào xiétượng giao sáo hài

Hán Việt: tượng giao sáo hài · Pinyin: xiàng jiāo tào xié

Tổng quan

giày cao su (để đi mưa, đi tuyết, thường đi ra ngoài giày khác) giày cao su (để đi mưa, đi tuyết, thường đi ra ngoài giày khác)

Cấu tạo: 橡 (tượng) + 膠 (giao) + 套 (sáo) + 鞋 (hài)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giày cao su
  • Google Alex v6 ủng cao su

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi galosh

Đức

  • Handedict Gummischuh

Từ liên quan

Gần nghĩa

橡胶似的 · 橡胶植物 · 橡胶滚轴 · 橡胶树 · 橡胶清洁器 · 橡胶的硬化 · 橡胶草 · 橡膠草