橡膠基質 xiàng jiāo jī zhì · tượng giao cơ chất Hán Việt: tượng giao cơ chất · Pinyin: xiàng jiāo jī zhì Tổng quan Cấu tạo: 橡 (tượng) + 膠 (giao) + 基 (cơ) + 質 (chất)Pinyinxiàng jiāo jī zhìHán Việttượng giao cơ chấtCấu tạo橡 + 膠 + 基 + 質 · tượng + giao + cơ + chất nghĩa thành phần: tượng + giao + cơ + chất Nghĩa EngCihui isoprene