橡膠磁鐵 tượng giao từ thiết Hán Việt: tượng giao từ thiết Tổng quan Cấu tạo: 橡 (tượng) + 膠 (giao) + 磁 (từ) + 鐵 (thiết)Hán Việttượng giao từ thiếtCấu tạo橡 + 膠 + 磁 + 鐵 · tượng + giao + từ + thiết nghĩa thành phần: tượng + giao + từ + thiết Nghĩa EngCihui ferrogum