橡膠乳汁 tượng giao nhũ trấp Hán Việt: tượng giao nhũ trấp Tổng quan Cấu tạo: 橡 (tượng) + 膠 (giao) + 乳 (nhũ) + 汁 (trấp)Hán Việttượng giao nhũ trấpCấu tạo橡 + 膠 + 乳 + 汁 · tượng + giao + nhũ + trấp nghĩa thành phần: tượng + giao + nhũ + trấp Nghĩa EngCihui 橡膠乳汁 iàngjiāo rǔzhī n. latex liquid