橡膠彈簧 xiàng jiāo tán huáng · tượng giao đạn hoàng Hán Việt: tượng giao đạn hoàng · Pinyin: xiàng jiāo tán huáng Tổng quan Cấu tạo: 橡 (tượng) + 膠 (giao) + 彈 (đạn) + 簧 (hoàng)Pinyinxiàng jiāo tán huángHán Việttượng giao đạn hoàngCấu tạo橡 + 膠 + 彈 + 簧 · tượng + giao + đạn + hoàng nghĩa thành phần: tượng + giao + đạn + hoàng