橡膠清潔器
tượng giao thanh khiết khí
Hán Việt: tượng giao thanh khiết khí
Tổng quan
chổi cao su (quét sàn tàu), ống lăn (bằng cao su để dán ảnh), quét bằng chổ cao su, lăn (ảnh dán) bằng ống lăn (cho dính chặt)
Cấu tạo: 橡 (tượng) + 膠 (giao) + 清 (thanh) + 潔 (khiết) + 器 (khí)
Nghĩa
Việt
- Cihui chổi cao su (quét sàn tàu), ống lăn (bằng cao su để dán ảnh), quét bằng chổ cao su, lăn (ảnh dán) bằng ống lăn (cho dính chặt)