橡膠滾軸

tượng giao cổn trục

Hán Việt: tượng giao cổn trục

Tổng quan

chổi cao su (quét sàn tàu), ống lăn (bằng cao su để dán ảnh), quét bằng chổ cao su, lăn (ảnh dán) bằng ống lăn (cho dính chặt)

Cấu tạo: (tượng) + (giao) + (cổn) + (trục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chổi cao su (quét sàn tàu), ống lăn (bằng cao su để dán ảnh), quét bằng chổ cao su, lăn (ảnh dán) bằng ống lăn (cho dính chặt)