橢圓規 thỏa viên quy Hán Việt: thỏa viên quy Tổng quan compa elip Cấu tạo: 橢 (thỏa) + 圓 (viên) + 規 (quy)Hán Việtthỏa viên quyCấu tạo橢 + 圓 + 規 · thỏa + viên + quy nghĩa thành phần: thỏa + viên + quy Nghĩa ViệtCihui compa elipTaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 繪製橢圓的器具。