橢率計

tuǒ shuài jì thỏa suất kế

Hán Việt: thỏa suất kế · Pinyin: tuǒ shuài jì

Tổng quan

Cấu tạo: (thỏa) + (suất) + (kế)

Nghĩa

Eng

  • Cihui ellipsometer