橫下心 héng xià xīn · hoành hạ tâm Hán Việt: hoành hạ tâm · Pinyin: héng xià xīn Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 下 (hạ) + 心 (tâm)Pinyinhéng xià xīnHán Việthoành hạ tâmCấu tạo橫 + 下 + 心 · hoành + hạ + tâm nghĩa thành phần: hoành + hạ + tâm Nghĩa EngCihui 橫下心 éngxià xīn v.p. harden the heart; steel oneself to (do sth.)