橫向性 hoành hướng tính Hán Việt: hoành hướng tính Tổng quan tính hướng ngang kích thích Cấu tạo: 橫 (hoành) + 向 (hướng) + 性 (tính)Hán Việthoành hướng tínhCấu tạo橫 + 向 + 性 · hoành + hướng + tính nghĩa thành phần: hoành + hướng + tính Nghĩa ViệtCihui tính hướng ngang kích thích