橫吹曲 héng chuī qū · hoành xuy khúc Hán Việt: hoành xuy khúc · Pinyin: héng chuī qū Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 吹 (xuy) + 曲 (khúc)Pinyinhéng chuī qūHán Việthoành xuy khúcCấu tạo橫 + 吹 + 曲 · hoành + xuy + khúc nghĩa thành phần: hoành + xuy + khúc