橫尾翼 hoành vĩ dực Hán Việt: hoành vĩ dực Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 尾 (vĩ) + 翼 (dực)Hán Việthoành vĩ dựcCấu tạo橫 + 尾 + 翼 · hoành + vĩ + dực nghĩa thành phần: hoành + vĩ + dực Nghĩa EngCihui 橫尾翼 éngwěiyì n. tail-plane; horizontal stabilizer