橫戈盤馬 héng gē pán mǎ · hoành qua bàn mã Hán Việt: hoành qua bàn mã · Pinyin: héng gē pán mǎ Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 戈 (qua) + 盤 (bàn) + 馬 (mã)Pinyinhéng gē pán mǎHán Việthoành qua bàn mãCấu tạo橫 + 戈 + 盤 + 馬 · hoành + qua + bàn + mã nghĩa thành phần: hoành + qua + bàn + mã