橫截軸 héng jié zhóu · hoành tiệt trục Hán Việt: hoành tiệt trục · Pinyin: héng jié zhóu Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 截 (tiệt) + 軸 (trục)Pinyinhéng jié zhóuHán Việthoành tiệt trụcCấu tạo橫 + 截 + 軸 · hoành + tiệt + trục nghĩa thành phần: hoành + tiệt + trục