橫搶硬奪 hèng qiǎng yìng duó · hoành thưởng ngạnh đoạt Hán Việt: hoành thưởng ngạnh đoạt · Pinyin: hèng qiǎng yìng duó Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 搶 (thưởng) + 硬 (ngạnh) + 奪 (đoạt)Pinyinhèng qiǎng yìng duóHán Việthoành thưởng ngạnh đoạtCấu tạo橫 + 搶 + 硬 + 奪 · hoành + thưởng + ngạnh + đoạt nghĩa thành phần: hoành + thưởng + ngạnh + đoạt