橫楣子 héng méi zi · hoành mi tử Hán Việt: hoành mi tử · Pinyin: héng méi zi Tổng quan lanh tô Cấu tạo: 橫 (hoành) + 楣 (mi) + 子 (tử)Pinyinhéng méi ziHán Việthoành mi tửCấu tạo橫 + 楣 + 子 · hoành + mi + tử nghĩa thành phần: hoành + mi + tử Nghĩa ViệtCihui lanh tôEngCC-CEDICT lintelCihui lintel