橫死神 hèng sǐ shén · hoành tử thần Hán Việt: hoành tử thần · Pinyin: hèng sǐ shén Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 死 (tử) + 神 (thần)Pinyinhèng sǐ shénHán Việthoành tử thầnCấu tạo橫 + 死 + 神 · hoành + tử + thần nghĩa thành phần: hoành + tử + thần