橫生的 hoành sanh đích Hán Việt: hoành sanh đích Tổng quan (sinh học) đính ngược Cấu tạo: 橫 (hoành) + 生 (sanh) + 的 (đích)Hán Việthoành sanh đíchCấu tạo橫 + 生 + 的 · hoành + sanh + đích nghĩa thành phần: hoành + sanh + đích Nghĩa ViệtCihui (sinh học) đính ngược