橫眉瞪目 héng méi dèng mù · hoành mi trừng mục Hán Việt: hoành mi trừng mục · Pinyin: héng méi dèng mù Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 眉 (mi) + 瞪 (trừng) + 目 (mục)Pinyinhéng méi dèng mùHán Việthoành mi trừng mụcCấu tạo橫 + 眉 + 瞪 + 目 · hoành + mi + trừng + mục nghĩa thành phần: hoành + mi + trừng + mục