橫眉豎目
hoành mi thụ mục
Hán Việt: hoành mi thụ mục · Pinyin: héng méi shù mù
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 面貌凶惡的樣子。如:「瞧他橫眉豎目的樣子,最好少去惹他。」也作「橫眉立目」。
Eng
- Cihui 橫眉豎目 éngméishùmù f.e. dart a fierce look
Hán Việt: hoành mi thụ mục · Pinyin: héng méi shù mù