橫着心 hoành trứ tâm Hán Việt: hoành trứ tâm Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 着 (trứ) + 心 (tâm)Hán Việthoành trứ tâmCấu tạo橫 + 着 + 心 · hoành + trứ + tâm nghĩa thành phần: hoành + trứ + tâm Nghĩa EngCihui 橫著心 éngzhexīn v.p. <coll.> be desperate/reckless