橫紋筋

hoành văn cân

Hán Việt: hoành văn cân

Tổng quan

Cấu tạo: (hoành) + (văn) + (cân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 橫紋筋 éngwénjīn n. <phys.> striated muscle M:²kuài