橫紋肌

héng wén jī hoành văn cơ

Hán Việt: hoành văn cơ · Pinyin: héng wén jī

Tổng quan

cơ vân

Cấu tạo: (hoành) + (văn) + (cơ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cơ vân

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 肌纖維在顯微鏡下顯現明暗相間的橫紋。參見「隨意肌」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 骨骼肌。

Eng

  • CC-CEDICT striated muscle
  • Cihui striated muscle