橫胡摟 hoành hồ lâu Hán Việt: hoành hồ lâu Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 胡 (hồ) + 摟 (lâu)Hán Việthoành hồ lâuCấu tạo橫 + 胡 + 摟 · hoành + hồ + lâu nghĩa thành phần: hoành + hồ + lâu Nghĩa EngCihui 橫胡摟 énghúlou v. <coll.> handle with ease