橫臥的

hoành ngọa đích

Hán Việt: hoành ngọa đích

Tổng quan

(sinh học) áp ngoài; cạp vào nằm; nằm ép sát, (thực vật học) bò lan mặt đất

Cấu tạo: (hoành) + (ngọa) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sinh học) áp ngoài; cạp vào nằm; nằm ép sát, (thực vật học) bò lan mặt đất