橫行將 héng xíng jiāng · hoành hành tương Hán Việt: hoành hành tương · Pinyin: héng xíng jiāng Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 行 (hành) + 將 (tương)Pinyinhéng xíng jiāngHán Việthoành hành tươngCấu tạo橫 + 行 + 將 · hoành + hành + tương nghĩa thành phần: hoành + hành + tương