橫衝的 hoành xung đích Hán Việt: hoành xung đích Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 衝 (xung) + 的 (đích)Hán Việthoành xung đíchCấu tạo橫 + 衝 + 的 · hoành + xung + đích nghĩa thành phần: hoành + xung + đích Nghĩa EngCihui transcurrent