橫貢呢 hoành cống ni Hán Việt: hoành cống ni Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 貢 (cống) + 呢 (ni)Hán Việthoành cống niCấu tạo橫 + 貢 + 呢 · hoành + cống + ni nghĩa thành phần: hoành + cống + ni Nghĩa EngCihui bordthea