橫起來 hoành khởi lai Hán Việt: hoành khởi lai Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 起 (khởi) + 來 (lai)Hán Việthoành khởi laiCấu tạo橫 + 起 + 來 · hoành + khởi + lai nghĩa thành phần: hoành + khởi + lai Nghĩa EngCihui 橫起來 éng qǐlai r.v. 1. place things horizontally 2. shoulder the responsibility of