橫開本 héng kāi běn · hoành khai bổn Hán Việt: hoành khai bổn · Pinyin: héng kāi běn Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 開 (khai) + 本 (bổn)Pinyinhéng kāi běnHán Việthoành khai bổnCấu tạo橫 + 開 + 本 · hoành + khai + bổn nghĩa thành phần: hoành + khai + bổn