橫隊
hoành đội
Hán Việt: hoành đội · Pinyin: héng duì
Tổng quan
hàng ngũ | hàng | quân đội (hoặc xe cộ, v.v.) xếp hàng ngang
Nghĩa
Việt
- Cihui hàng ngũ | hàng | quân đội (hoặc xe cộ, v.v.) xếp hàng ngang
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 橫向排列的隊形。如:「朝會時大家排成三橫隊,面向升旗臺。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 横的队形三列~。
Eng
- CC-CEDICT rank; row; troops (or vehicles etc) lined up side by side
- Cihui rank; row; troops (or vehicles etc) lined up side by side