橫隔片

hoành cách phiến

Hán Việt: hoành cách phiến

Tổng quan

danh từ, số nhiều trabeculae

Cấu tạo: (hoành) + (cách) + (phiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui danh từ, số nhiều trabeculae