橫齒的 hoành xỉ đích Hán Việt: hoành xỉ đích Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 齒 (xỉ) + 的 (đích)Hán Việthoành xỉ đíchCấu tạo橫 + 齒 + 的 · hoành + xỉ + đích nghĩa thành phần: hoành + xỉ + đích Nghĩa EngCihui contrate