檀槃那

đàn bàn na

Hán Việt: đàn bàn na

Tổng quan

đàn bàn na (地名)Dānavana,園名。譯曰施林。翻梵語九曰:「增一第十檀那槃那(檀那槃那疑檀槃那之誤),應云檀那槃那,譯曰施林。」☸

Cấu tạo: (đàn) + (bàn) + (na)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đàn bàn na (地名)Dānavana,園名。譯曰施林。翻梵語九曰:「增一第十檀那槃那(檀那槃那疑檀槃那之誤),應云檀那槃那,譯曰施林。」☸