檀荼幢 đàn đồ tràng Hán Việt: đàn đồ tràng Tổng quan đàn đồ tràng (物名)又曰人頭幢。大日經所云檀荼印也。☸ Cấu tạo: 檀 (đàn) + 荼 (đồ) + 幢 (tràng)Hán Việtđàn đồ tràngCấu tạo檀 + 荼 + 幢 · đàn + đồ + tràng nghĩa thành phần: đàn + đồ + tràng Nghĩa ViệtCihui đàn đồ tràng (物名)又曰人頭幢。大日經所云檀荼印也。☸