檀道濟 tán dào jì · đàn đạo tể Hán Việt: đàn đạo tể · Pinyin: tán dào jì Tổng quan Cấu tạo: 檀 (đàn) + 道 (đạo) + 濟 (tể)Pinyintán dào jìHán Việtđàn đạo tểCấu tạo檀 + 道 + 濟 · đàn + đạo + tể nghĩa thành phần: đàn + đạo + tể