檀香扇
đàn hương phiến
Hán Việt: đàn hương phiến · Pinyin: tán xiāng shàn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用檀香木製成的扇子。搧動時能散發檀木的清香。
Eng
- Cihui 檀香扇 ánxiāngshàn* n. sandalwood fan M:¹bǎ
Hán Việt: đàn hương phiến · Pinyin: tán xiāng shàn